UEFA Nations League
01:45
03/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
France
Belgium
29/09 · Sân khách
Turkiye
26/09 · Sân khách
England
19/07 · Sân nhà
Spain
15/07 · Sân nhà
Morocco
10/07 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 8/8
Italy
Turkiye
29/09 · Sân khách
Belgium
26/09 · Sân nhà
Greece
08/06 · Sân khách
Luxembourg
04/06 · Sân khách
Bosnia and Herzegovina
01/04 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 7/4
Lịch sử đối đầu
18/11/24
France
Italy
1 - 3
France
07/09/24
Italy
France
1 - 3
Italy
02/06/18
Italy
France
3 - 1
Italy
02/09/16
France
Italy
1 - 3
France
15/11/12
France
Italy
1 - 2
France
18/06/08
Italy
France
0 - 2
Italy
09/09/07
France
Italy
0 - 0
France
07/09/06
Italy
France
3 - 1
Italy
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Belgium
BEL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Italy
ITA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland
SWI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovenia
SLO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia
NOR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland
FIN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | +7 | 4 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Albania
ALB
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus
BEL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
San Marino
SAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malta
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Gibraltar
GIB
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Andorra
AND
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece
GRE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Germany
GER
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine
UKR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Northern Ireland
NOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Hungary
HUN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Georgia
GEO
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Montenegro
MON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
T
B
B
|
|
| 2 |
Armenia
ARM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
B
B
T
|
|
| 3 |
Cyprus
CYP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
B
B
T
B
|
|
| 4 |
Latvia
LAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
T
B
T
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lithuania
LIT
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Azerbaijan
AZE
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Liechtenstein
LIE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Croatia
CRO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
England
ENG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Czechia
CZE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria
AUS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Kosovo
KOS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ireland
IRE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Israel
ISR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia
SLO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Faroe Islands
FAR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Kazakhstan
KAZ
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
B
B
B
|
|
| 4 |
Moldova
MOL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Denmark
DEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Wales
WAL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Poland
POL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Romania
ROM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luxembourg
LUX
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Estonia
EST
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland
ICE
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Bulgaria
BUL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp France vs Italy
Xem trực tiếp France vs Italy tại UEFA Nations League (03/10/2026 01:45). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số France gặp Italy theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
