UEFA Nations League
North Macedonia
North Macedonia
01:45
04/10/2026
Scotland
Scotland
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
2 2 0 0 2 0 +2 6
T T T B T
—
2
Belgium
Belgium BEL
2 1 0 1 2 1 +1 3
B T T B B
—
3
Italy
Italy ITA
2 1 0 1 4 3 +1 3
B H T B B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
2 0 0 2 1 5 -4 0
B B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland
Switzerland SWI
1 1 0 0 3 0 +3 3
B H T H T
—
2
Slovenia
Slovenia SLO
1 0 1 0 0 0 0 1
T H T H T
—
3
Scotland
Scotland SCO
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B T T
—
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Finland
Finland FIN
2 1 1 0 7 0 +7 4
T T B B B
—
2
Albania
Albania ALB
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B H T T
—
3
Belarus
Belarus BEL
2 0 1 1 0 2 -2 1
H T B H T
—
4
San Marino
San Marino SAN
1 0 0 1 0 7 -7 0
B T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B B H T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
1 0 1 0 0 0 0 1
T B B H T
—
3
Andorra
Andorra AND
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Greece
Greece GRE
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T T T B
—
2
Netherlands
Netherlands NET
2 1 1 0 3 2 +1 4
T H T H T
—
3
Germany
Germany GER
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T B B
—
4
Serbia
Serbia SER
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine
Ukraine UKR
2 1 1 0 1 0 +1 4
T T B T T
—
2
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
2 1 1 0 1 0 +1 4
T H T T T
—
3
Hungary
Hungary HUN
2 0 1 1 0 1 -1 1
B B B H T
—
4
Georgia
Georgia GEO
2 0 1 1 0 1 -1 1
T B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montenegro
Montenegro MON
2 2 0 0 5 3 +2 6
T T T B B
Latvia
2
Armenia
Armenia ARM
2 1 0 1 4 3 +1 3
B T B B T
Cyprus
3
Cyprus
Cyprus CYP
2 0 1 1 1 2 -1 1
T B B T B
Armenia
4
Latvia
Latvia LAT
2 0 1 1 0 2 -2 1
T B T T B
Montenegro
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
2 1 1 0 3 1 +2 4
T T B B B
—
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H T B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
1 1 0 0 3 2 +1 3
H T T H T
—
2
Croatia
Croatia CRO
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
—
3
England
England ENG
1 0 0 1 2 3 -1 0
T B T T T
—
4
Czechia
Czechia CZE
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
2 2 0 0 6 2 +4 6
T T B H T
—
2
Kosovo
Kosovo KOS
2 1 0 1 2 3 -1 3
T B T T T
—
3
Ireland
Ireland IRE
2 1 0 1 3 1 +2 3
T T B T T
—
4
Israel
Israel ISR
2 0 0 2 1 6 -5 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovakia
Slovakia SLO
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T H T T
—
2
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
2 0 2 0 2 2 0 2
T B T H T
—
3
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
2 0 1 1 2 3 -1 1
H T B B B
Moldova
4
Moldova
Moldova MOL
2 0 1 1 1 3 -2 1
T B T B T
Kazakhstan
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T H T T
—
2
Norway
Norway NOR
2 1 0 1 4 4 0 3
B B T T T
—
3
Denmark
Denmark DEN
2 1 0 1 4 3 +1 3
B T B B T
—
4
Wales
Wales WAL
2 0 0 2 0 3 -3 0
B B T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden
Sweden SWE
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T T T T
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
2 1 1 0 4 2 +2 4
T H T B B
—
3
Poland
Poland POL
2 0 1 1 1 3 -2 1
T B B H T
—
4
Romania
Romania ROM
2 0 0 2 3 6 -3 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luxembourg
Luxembourg LUX
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T H T
—
2
Estonia
Estonia EST
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H T B
—
3
Iceland
Iceland ICE
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B B B
—
4
Bulgaria
Bulgaria BUL
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Categoría Primera A
LIVE
Categoría Primera A
Logo Internacional de Bogota
Internacional de Bogota
0—0
Logo Deportiva Once Caldas
Deportiva Once Caldas
Costa Rica 2.Liga
LIVE
Costa Rica 2.Liga
Logo AD Cariari Pococi
AD Cariari Pococi
0—0
Logo Santa  Ana
Santa Ana
BRA LP
LIVE
BRA LP
Logo Sporting San Miguelito Reserves
Sporting San Miguelito Reserves
0—0
Logo Plaza Amador Reserves
Plaza Amador Reserves
BRA LP
LIVE
BRA LP
Logo CD Arabe Unido Reserves
CD Arabe Unido Reserves
0—0
Logo San Martin FC
San Martin FC
United States Major League Soccer
LIVE HOT
United States Major League Soccer
Logo Seattle Sounders
Seattle Sounders
2—1
Logo Sporting Kansas City
Sporting Kansas City
CONCACAF Nations League
LIVE HOT
CONCACAF Nations League
Logo Nicaragua
Nicaragua
0—2
Logo Costa Rica
Costa Rica

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp North Macedonia vs Scotland

Xem trực tiếp North Macedonia vs Scotland tại UEFA Nations League (04/10/2026 01:45). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số North Macedonia gặp Scotland theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.