AFC U20 Asian Cup
3-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
69
41
T.công nguy hiểm
89
81
Tấn công
59
41
Kiểm soát bóng
8
1
Sút trúng đích
3
3
Phạt góc
1
0
Sút Penalty
7
4
Sút trượt đích
0
0
Thẻ đỏ
2
2
Thẻ vàng
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Uzbekistan U20
India U20
03/09 · Sân khách
Bangladesh U20
31/08 · Sân nhà
South Korea U20
25/08 · Sân nhà
Jordan U20
20/07 · Sân khách
Turkmenistan U20
19/05 · Sân khách
4M
1S
0K
Bàn thắng: 10/1
Syria U20
Bangladesh U20
03/09 · Sân khách
India U20
31/08 · Sân nhà
Saudi Arabia U20
24/08 · Sân khách
Oman U20
16/08 · Sân khách
Oman U20
13/08 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 6/7
Lịch sử đối đầu
01/03/23
Syria U20
Uzbekistan U20
2 - 0
Syria U20
20/01/09
Uzbekistan U20
Syria U20
1 - 0
Uzbekistan U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kyrgyzstan U20
KYR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 2 |
Tajikistan U20
TAJ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Qatar U20
QAT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Syria U20
SYR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Indonesia U20
IND
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 6 |
Vietnam U20
VIE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 7 |
Thailand U20
THA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 8 |
Yemen U20
YEM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea U20
SOU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Kyrgyzstan U20
KYR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Philippines U20
PHI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Lebanon U20
LEB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mongolia U20
MON
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Guam U20
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Nepal U20
NEP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Northern Mariana Islands U20
NOR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
India U20
IND
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
Uzbekistan U20
UZB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Bangladesh U20
BAN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Syria U20
SYR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chinese Taipei U20
CHI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 3 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 2 |
Singapore U20
SIN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Bhutan U20
BHU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Macau U20
MAC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Korea DPR U20
KOR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Iran U20
IRA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Palestine U20
PAL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Vietnam U20
VIE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Myanmar U20
MYA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Maldives U20
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Brunei Darussalam U20
BRU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Sri Lanka U20
SRI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jordan U20
JOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Tajikistan U20
TAJ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Bahrain U20
BAH
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 4 |
Afghanistan U20
AFG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saudi Arabia U20
SAU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Qatar U20
QAT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Oman U20
OMA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 4 |
Hong Kong of China U20
HON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkmenistan U20
TUR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
Thailand U20
THA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Iraq U20
IRA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
United Arab Emirates U20
UNI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan U20
JAP
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Cambodia U20
CAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Yemen U20
YEM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Kuwait U20
KUW
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia U20
AUS
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Indonesia U20
IND
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Malaysia U20
MAL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Laos U20
LAO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cả
LIVE
China Youth Football League (Men's U15 Group)
Fujian Chaoti U15
1—1
Dalian Yingbo Dalian University of Technology Affiliated School
LIVE
China Youth Football League (Men's U15 Group)
Shenzhen Juniors U15
2—3
Changsha Lushan Sunshine U15
LIVE
China Youth Football League (Men's U15 Group)
Beijing No.3 High School U15
2—2
Shenzhen New Peng City Cuiyuan Junior High School U15
LIVE
China Youth Football League (Men's U15 Group)
Zhejiang Professional FC U15
0—0
Shanghai Port U15
LIVE
China Youth Football League (Men's U13 Group)
Chongqing No.8 Middle School Hongfan U13
1—3
Haigang Yangpu U13
LIVE
China Youth Football League (Men's U13 Group)
Henan Experimental Hansen U13
0—3
Shenzhen Cuiyuan U13
Dự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Uzbekistan U20 vs Syria U20
Xem trực tiếp Uzbekistan U20 vs Syria U20 tại AFC U20 Asian Cup (06/09/2026 21:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Uzbekistan U20 gặp Syria U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
