CAF Africa Cup of Nations
Mozambique
Mozambique
1-1
FT
Senegal
Senegal
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Mozambique
Indonesia
09/06 · Sân khách
L 0-1
Oman
07/06 · Sân khách
L 1-4
Nigeria
06/01 · Sân khách
L 0-4
Cameroon
01/01 · Sân nhà
L 1-2
Gabon
28/12 · Sân khách
W 3-2
1M 0S 4K Bàn thắng: 5/13
Senegal
Belgium
02/07 · Sân khách
D 2-2
Iraq
27/06 · Sân nhà
W 5-0
Norway
23/06 · Sân khách
L 2-3
France
17/06 · Sân khách
L 1-3
Saudi Arabia
10/06 · Sân khách
D 0-0
1M 2S 2K Bàn thắng: 10/8

Lịch sử đối đầu

28/03/23
Mozambique
0 - 1
Senegal
25/03/23
Senegal
5 - 1
Mozambique
17/07/22
Mozambique
1 - 1
Senegal
09/07/21
Senegal
1 - 0
Mozambique
17/06/07
Mozambique
0 - 0
Senegal
02/09/06
Senegal
2 - 0
Mozambique

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
2
Lesotho
Lesotho LES
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Gabon
Gabon GAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B T
—
4
Niger
Niger NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T H T
—
3
Angola
Angola ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
2
Gambia
Gambia GAM
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T H T
—
3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
4
Somalia
Somalia SOM
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kenya
Kenya KEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
—
2
South Africa
South Africa SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T T
—
3
Guinea
Guinea GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
—
4
Eritrea
Eritrea ERI
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mauritania
Mauritania MAU
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
3
Benin
Benin BEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
2
Cameroon
Cameroon CAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
3
Comoros
Comoros COM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Tunisia
Tunisia TUN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Botswana
Botswana BOT
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Uganda
Uganda UGA
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T T
—
2
Burundi
Burundi BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
—
3
Zambia
Zambia ZAM
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
4
Togo
Togo TOG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ethiopia
Ethiopia ETH
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
—
2
Senegal
Senegal SEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
3
Mozambique
Mozambique MOZ
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
4
Sudan
Sudan SUD
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
2
Liberia
Liberia LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B B
—
3
Rwanda
Rwanda RWA
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
—
4
Mali
Mali MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania
Tanzania TAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
MT
LIVE
Mexican TDP League
Logo CD Pioneros Junior
CD Pioneros Junior
0—2
Logo Corsarios de Campeche
Corsarios de Campeche
Bolivian Copa LFPB
LIVE
Bolivian Copa LFPB
Logo Academia del Balompié Boliviano
Academia del Balompié Boliviano
0—1
Logo Aurora
Aurora
PD
LIVE
Paraguayan Division Intermedia
Logo General Caballero JLM
General Caballero JLM
1—2
Logo 3 de Noviembre
3 de Noviembre
HOR L
LIVE
HOR L
Logo CA Independiente Siguatepeque Reserves
CA Independiente Siguatepeque Reserves
0—1
Logo Juticalpa Reserves
Juticalpa Reserves
Argentine Group B Tebolidun League Manchester
LIVE
Argentine Group B Tebolidun League Manchester
Logo Ituzaingo
Ituzaingo
0—0
Logo Defensores Unidos
Defensores Unidos
Argentine Group C Tebolidun League Manchester
LIVE
Argentine Group C Tebolidun League Manchester
Logo Mercedes
Mercedes
0—0
Logo Puerto Nuevo
Puerto Nuevo
Paraguayan Primera Division
LIVE
Paraguayan Primera Division
Logo FC Nacional Asuncion
FC Nacional Asuncion
1—1
Logo Sportivo Ameliano
Sportivo Ameliano
Argentine Reserve League
LIVE
Argentine Reserve League
Logo River Plate Reserves
River Plate Reserves
1—1
Logo Boca Juniors Reserves
Boca Juniors Reserves

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Mozambique vs Senegal

Xem trực tiếp Mozambique vs Senegal tại CAF Africa Cup of Nations (25/09/2026 20:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Mozambique gặp Senegal theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.