CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
00:00
04/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Egypt U20
Tunisia U20
01/10 · Sân nhà
Libya U20
25/09 · Sân nhà
Jordan U20
01/08 · Sân nhà
Jordan U20
29/07 · Sân nhà
Algeria U20
31/03 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 9/1
Morocco U20
Algeria U20
30/09 · Sân nhà
Tunisia U20
28/09 · Sân khách
Italy U18
30/08 · Sân khách
Algeria U21
29/08 · Sân khách
Mauritania U20
31/07 · Sân khách
3M
2S
0K
Bàn thắng: 10/4
Lịch sử đối đầu
16/08/25
Egypt U20
Morocco U20
0 - 0
Egypt U20
14/08/25
Egypt U20
Morocco U20
1 - 1
Egypt U20
16/05/25
Egypt U20
Morocco U20
1 - 0
Egypt U20
15/11/24
Egypt U20
Morocco U20
2 - 1
Egypt U20
21/11/23
Morocco U20
Egypt U20
2 - 2
Morocco U20
31/07/22
Morocco U20
Egypt U20
2 - 1
Morocco U20
25/11/19
Morocco U20
Egypt U20
2 - 0
Morocco U20
02/02/12
Egypt U20
Morocco U20
0 - 0
Egypt U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia U20
NAM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 9 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Mozambique U20
MOZ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Seychelles U20
SEY
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Mauritius U20
MAU
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania U20
TAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda U20
RWA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco U20
MOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Algeria U20
ALG
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Egypt U20
EGY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Tunisia U20
TUN
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 5 |
Libya U20
LIB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa U20
SOU
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 9 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Angola U20
ANG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Eswatini U20
ESW
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Lesotho U20
LES
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Malawi U20
MAL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Comoros U20
COM
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Botswana U20
BOT
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
H
T
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Egypt U20 vs Morocco U20
Xem trực tiếp Egypt U20 vs Morocco U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (04/10/2026 00:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Egypt U20 gặp Morocco U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
