USL Championship
06:00
13/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Hartford Athletic
Colorado Springs
09/09 · Sân nhà
Detroit City
06/09 · Sân khách
Charleston Battery
03/09 · Sân khách
Birmingham Legion
30/08 · Sân nhà
Miami FC
16/08 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 10/6
Tampa Bay Rowdies
Brooklyn FC
06/09 · Sân nhà
Pittsburgh Riverhounds
30/08 · Sân khách
Detroit City
23/08 · Sân khách
Rhode Island
16/08 · Sân nhà
Louisville City FC
13/08 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 4/1
Lịch sử đối đầu
14/06/26
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies
0 - 1
Hartford Athletic
19/10/25
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies
3 - 2
Hartford Athletic
17/07/25
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
0 - 1
Tampa Bay Rowdies
24/10/24
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies
2 - 2
Hartford Athletic
22/06/24
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
0 - 1
Tampa Bay Rowdies
28/09/23
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
0 - 2
Tampa Bay Rowdies
03/09/23
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies
2 - 1
Hartford Athletic
10/07/22
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies
TAM
|
14 | 9 | 4 | 1 | 23 | 8 | +15 | 31 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Detroit City
DET
|
13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 13 | +6 | 21 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Louisville City FC
LOU
|
14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 22 | +2 | 21 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Charleston Battery
CHA
|
12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 16 | +5 | 20 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
Pittsburgh Riverhounds
PIT
|
12 | 6 | 2 | 4 | 15 | 13 | +2 | 20 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Indy Eleven
IND
|
11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | +4 | 18 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Hartford Athletic
HAR
|
12 | 4 | 6 | 2 | 10 | 10 | 0 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Miami FC
MIA
|
13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 19 | -4 | 17 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 9 |
Rhode Island
RHO
|
11 | 4 | 3 | 4 | 21 | 15 | +6 | 15 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 10 |
Birmingham Legion
BIR
|
13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 16 | -2 | 13 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 11 |
Loudoun United
LOU
|
12 | 1 | 7 | 4 | 14 | 22 | -8 | 10 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 12 |
Brooklyn FC
BRO
|
13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 24 | -11 | 9 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 13 |
Sporting Jax
SPO
|
13 | 0 | 3 | 10 | 15 | 34 | -19 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Antonio
SAN
|
13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 16 | +2 | 21 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Orange County SC
ORA
|
12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 11 | +4 | 20 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Tulsa Roughneck
TUL
|
12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 14 | +2 | 19 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Oakland Roots
OAK
|
13 | 4 | 6 | 3 | 19 | 17 | +2 | 18 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Phoenix Rising FC
PHO
|
13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 15 | +1 | 17 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
El Paso Locomotive FC
EL
|
12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 22 | +1 | 16 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 7 |
Sacramento Republic FC
SAC
|
11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | +2 | 16 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
New Mexico United
NEW
|
11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Las Vegas Lights
LAS
|
12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 20 | -2 | 15 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 10 |
Lexington
LEX
|
12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 15 | +2 | 15 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 11 |
Colorado Springs
COL
|
11 | 3 | 4 | 4 | 18 | 18 | 0 | 13 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 12 |
Monterey Bay FC
MON
|
13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 22 | -9 | 11 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies
Xem trực tiếp Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies tại USL Championship (13/09/2026 06:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hartford Athletic gặp Tampa Bay Rowdies theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
