CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
2-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
4
11
Sút trượt đích
0
0
Thẻ đỏ
7
1
Sút trúng đích
1
2
Thẻ vàng
0
0
Sút Penalty
45
55
Kiểm soát bóng
7
7
Phạt góc
51
61
T.công nguy hiểm
85
103
Tấn công
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Tanzania U20
Ethiopia U20
19/09 · Sân nhà
Rwanda U20
16/09 · Sân nhà
Egypt U20
10/05 · Sân nhà
Zambia U20
06/05 · Sân khách
Sierra Leone U20
03/05 · Sân nhà
2M
0S
3K
Bàn thắng: 7/3
Burundi U20
KenyaU20
17/09 · Sân nhà
South Sudan U20
15/09 · Sân khách
Uganda U20
20/10 · Sân khách
KenyaU20
18/10 · Sân khách
Ethiopia U20
11/10 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 10/9
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia U20
NAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Mozambique U20
MOZ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Seychelles U20
SEY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Mauritius U20
MAU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania U20
TAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Rwanda U20
RWA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia U20
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
|
| 2 |
Egypt U20
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Morocco U20
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Algeria U20
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa U20
SOU
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Angola U20
ANG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Lesotho U20
LES
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Eswatini U20
ESW
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
B
H
T
T
|
|
| 2 |
Malawi U20
MAL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
B
T
B
|
|
| 3 |
Botswana U20
BOT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
T
H
T
|
|
| 4 |
Comoros U20
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
B
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
B
T
T
B
B
|
|
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Tanzania U20 vs Burundi U20
Xem trực tiếp Tanzania U20 vs Burundi U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (22/09/2026 20:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Tanzania U20 gặp Burundi U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
